TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công khu" - Kho Chữ
Công khu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị có nhiệm vụ quản lí, sửa chữa và tu bổ các công trình cầu đường, thông tin tín hiệu, v.v. trong ngành đường sắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công chánh
công chính
đơn vị
trạm
phòng
ubnd
tiền trạm
công khu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công khu là .