TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định ảnh" - Kho Chữ
Định ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưđịnh hình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình
video
chấm ảnh
tướng mạo
thu hình
rửa ảnh
chèn
camera
ý đồ
nhận dạng
công năng
toàn cảnh
vận trù
trù liệu
tốc ký
bạt
mô tả
phông
dịch
hàm số
công quả
loại hình
phiên dịch
gam
photocopy
voice chat
tổng quát
trù tính
hiện trạng
khái quát hoá
đương cuộc
chuyển ngữ
danh tánh
gọt giũa
tạo mẫu
con đẻ
biên dịch
giải
đánh
đảo
tích
mã hoá
luồng
đối nhân xử thế
cảnh quan
tinh chỉnh
chọn phối
cao độ
hư
chấm
đồ thị
video
cảnh đặc tả
bình phương
khai căn
tua
chủng
thời lượng
lấy
dịch thuật
thiết bị đầu cuối
tệp
sân siu
gọt dũa
đồ
đúc rút
số thành
đầu ra
đin
giở
giũa
sêu tết
tích phân
lăng nhăng
định ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định ảnh là .