TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ê,ê" - Kho Chữ
Ê,ê
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Con chữ thứ chín của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ơ,ơ
iota
i-ô-ta
n,n
â,â
v,v
g,g
c,c
ê-ta
ô,ô
a,a
ă,ă
p,p
epsilon
eta
ép-xi-lon
q,q
chữ
x,x
s,s
đ,đ
t,t
i,i
k,k
lambda
khi
chín
l,l
chữ cái
thêta
m,m
d,d
chữ cái
b,b
theta
nu
an-pha
alpha
r,r
tên chữ
ê,ê có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ê,ê là .