TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật mang" - Kho Chữ
Vật mang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật thể lưu giữ một dạng vật chất nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật thể
vật phẩm
hiện vật
loại
loại thể
dự trữ
thây
loại hình
chủng
thông tri
sử liệu
tài nguyên
quí danh
các
tệp
cụm từ
danh tánh
trương mục
hạng mục
hàng
bưu kiện
cân
công năng
dữ liệu
catalogue
mô tả
bút lục
danh mục
vector
ma két
bao gói
sản phẩm
văn bản
tinh kỳ
tịnh
đẵn
xml
hiện trạng
sản phẩm
dữ kiện
công quả
ý đồ
thông tin
thứ
văn liệu
tịnh
hình
văn bản
con đẻ
camera
lượng
đương cuộc
trương mục
gậy tầy
audio
danh
việc
hư
thiết bị đầu cuối
nhận xét
video
c
dát
chủng loại
hiện hành
nhận dạng
luồng
việc
ghi
tướng mạo
hiện kim
văn cảnh
truy xuất
thiết diện
Ví dụ
"Vật mang thông tin"
vật mang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật mang là .