TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lý học" - Kho Chữ
Vật lý học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về cấu trúc và các dạng chuyển động của vật chất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lí học
vật lý
vật lí
động lực học
lì xì
hoá học
khoa học tự nhiên
vật lí
vật lí sinh vật
động học
hoá lí
vật lý sinh vật
hoá lý
vật lý
quang học
vật lý hiện đại
địa vật lý
địa vật lí
vật lí hiện đại
tự nhiên học
khoáng vật học
động vật học
thuỷ lực học
khí động học
âm học
sinh lí học
tinh thể học
vật lí hạt nhân
thiên văn học
điện từ học
vật lí cổ điển
vật lý cổ điển
thuỷ văn
sinh lý học
thạch học
vật lý hạt nhân
giải phẫu học
cơ thể học
cơ khí học
hoá sinh học
sinh vật học
hoá
thực vật học
thực nghiệm
toán học
dược học
dược lí
y học
địa chất học
sinh hoá học
khoa học cơ bản
điện sinh lý học
từ học
dược lý
thiên văn
hoá dược
khoa giáo
tĩnh học
thuỷ văn học
thiên văn
hải dương học
khí tĩnh học
khoa học
giáo dục học
địa lý tự nhiên
công nghệ học
quang
thuỷ tĩnh học
thổ nhưỡng học
khoa học xã hội
địa lí tự nhiên
hình thái học
vật lý trị liệu
hình nhi hạ
vật lý học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lý học là .