TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trương mục" - Kho Chữ
Trương mục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Bút lục
danh từ
(ng2).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bút lục
catalogue
quí danh
danh tánh
danh mục
tinh kỳ
hạng mục
biểu
bảng số
công năng
môm
thông tri
sử liệu
liệt kê
cụm từ
các
công quả
danh
tệp
cung
loại thể
mục
đương cuộc
từ vựng
sổ sách
đầu ra
tính danh
từ vị
con đẻ
phụ chú
nhân danh
danh sách
việc
ý đồ
thông lệ
các
nhẽ
văn bản
nà
dát
lịch
trù liệu
biên
chân giá trị
tính liệu
kể
giá trị
con số
thiết bị đầu cuối
dự trữ
tự vị
danh bạ
yêu cầu
vector
văn bản
thiết diện
tiếng
logic
mo-rát
nhận xét
vào sổ
mối hàng
hiện trạng
ẩn số
căn hộ
y bạ
xml
dự toán
ghi danh
số lượng
độ kinh
tour
dự đoán
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bút lục
catalogue
sử liệu
loại thể
tinh kỳ
danh mục
tệp
liệt kê
thông tri
các
hạng mục
môm
văn bản
quí danh
mục
cụm từ
việc
con tính
độ kinh
phụ chú
biểu
văn bản
dự trữ
bảng số
công năng
danh tánh
thiết diện
từ vựng
loại
công quả
lượng
thông lệ
tình tiết
số lượng
văn kiện
đầu ra
biên
cú
đương cuộc
từ vị
dự toán
yêu cầu
choé
nhẽ
thư mục
mẹo
dát
tour
lịch
danh
con tính
đầu sách
con đẻ
chủng
viết
giá trị
sổ sách
kê
kể
loại hình
thánh kinh
nhận xét
mo-rát
đẵn
tính đố
ma két
tham luận
chi tiết
morasse
đề pa
văn liệu
tính liệu
căn hộ
trương mục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trương mục là
trương mục
.