TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết diện" - Kho Chữ
Thiết diện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mô tả
đẵn
trương mục
ma két
loại thể
hình
diện mạo
chi tiết
độ kinh
tướng mạo
vector
loại hình
tình tiết
danh tánh
cảnh quan
sin sít
chiết tự
công năng
chạc
các
chủng
toàn cảnh
mục
tinh kỳ
cụm từ
mẹo
đương cuộc
môm
thiết bị đầu cuối
quí danh
phụ chú
trương mục
loại
giả miếng
con tính
tạo mẫu
hạng mục
catalogue
ý đồ
nghiệm
văn cảnh
cảnh đặc tả
súc tích
dát
hiện trạng
công quả
cú
output
thây
tổng quan
chuyên dụng
choé
gậy tầy
đầu ra
tính đố
sêu tết
trường độ
tổng quát
logic
khái quát hoá
văn bản
yếu lược
trích đoạn
đỗ vũ
trích ngang
tóm tắt
thứ
định dạng
đề pa
bảng số
xml
yêu cầu
cung
thập phân
thiết diện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết diện là .