TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô típ" - Kho Chữ
Mô típ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Yếu tố cơ bản trong cấu tạo đề tài của tác phẩm nghệ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mô hình
khuôn thức
mẫu
hình thức
trình thức
cốt
điệu
mẫu mực
phác thảo
cấu tứ
cốt truyện
điển hình
ma két
dạng thức
đồ án
phác thảo
khuôn nhạc
đề từ
dàn ý
đề tài
ước lệ
dàn bài
thiết đồ
bản vẽ
hình thái
hoạ tiết
điển hình hoá
trường đoạn
khuôn dạng
đề cương
khuôn hình
thể
khuôn xanh
khuôn khổ
điệu
điệu
phác hoạ
biên kịch
phác hoạ
bài
phong cách
vở
đường nét
văn
bản thảo
sơ đồ
thiếp
tác phẩm
văn thơ
hư cấu
chính kịch
ti trúc
tiểu phẩm
văn chương
tiết mục
cách điệu hoá
phương án
đồ bản
nhân vật
tơ trúc
rông đô
hoạt cảnh
truyện
sáng tác
biên
phác
tiểu hoạ
cổ điển
đồ án
xảo thuật
tấn
điển lệ
rối
màn
Ví dụ
"Vở kịch được xây dựng theo một mô típ quen thuộc"
mô típ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô típ là .