TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiến thân" - Kho Chữ
Hiến thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
(người phụ nữ) dâng hiến sự trinh tiết của mình (cho người đàn ông nào đó).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dâng hiến
hiến
thế mạng
dấn mình
liều mình
cúng quảy
cống hiến
phụ tình
cống hiến
qui tiên
thủ thân
hộ thân
tiến cống
liều mình
cống nộp
đưa tiễn
tình nguyện
tự nguyện
nhân nhượng
trao xương gửi thịt
xung phong
nương thân
biếu
vác
nhượng bộ
cung tiến
tết
nuối
dâng
chiêu hàng
đành lòng
chôn cất
cầu thân
đánh đổi
đi
trao tặng
sang tay
cưới hỏi
dấn thân
thí
tiến
độ thân
giới thiệu
tỷ thí
đệ
thủ phận
đính hôn
an thân
quyết
trối
dẫn thân
chiêu hồn
cổng tán
chuyển nhượng
tặng
làm lẽ
chiêu hiền
phát động
gửi
cống nạp
an thân
van xin
vọng
phối thuộc
quải
thể tất
cứu viện
lậy
thể
dân dấn
khâm liệm
phòng thân
bố thí
ăn xin
hiến thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiến thân là .