TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nương thân" - Kho Chữ
Nương thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nương
nương nhờ
nương cậy
nương náu
an thân
nương tựa
hộ thân
cậy
bo bíu
tựa nương
độ thân
thủ thân
chở che
dung thân
gửi
an thân
núp bóng
nấp bóng
đùm bọc
cậy
phù trợ
yểm hộ
phù trì
bênh
phù hộ
trú
phòng thân
cậy cục
cưu mang
bảo trợ
bảo hộ
tương trợ
ở đậu
yểm trợ
thăm nuôi
ủng hộ
chấp cha chấp chới
cứu trợ
trợ giúp
bợ đỡ
cậy
bám
hộ
trông
nương
thân nghênh
tá túc
vịn
chiêu phủ
giùm
dựa
đắp điếm
thi ân
bàn hoàn
hộ vệ
cầu thân
binh
bênh vực
hợi
hỗ trợ
nuôi báo cô
cứu ứng
cứu viện
bảo lĩnh
cổ võ
hộ tống
chống chèo
bảo trọng
đỡ
trông
đỡ đầu
chỏi
kèm
phụ tình
Ví dụ
"Bơ vơ, không chốn nương thân"
nương thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nương thân là .