TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "núp bóng" - Kho Chữ
Núp bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dựa vào uy thế hay vào sự che chở của ai hay cái gì đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nấp bóng
bênh
nương thân
nương
đùm bọc
phù hộ
yểm hộ
binh
bảo hộ
bo bíu
nương náu
nhen
chống đỡ
chống
bênh vực
bợ đỡ
cậy cục
nương nhờ
phòng hộ
hộ
chống nẹ
bảo kê
chống chèo
cưu mang
chỏi
lấy nê
dựa
chở che
đội
bảo lĩnh
nương cậy
dựa
gửi
bệ
phòng hộ
đỡ
cậy
bợ
yểm trợ
bám
kê
thủ thân
hộ tống
bảo vệ
tá túc
vịn
hộ vệ
hầu bóng
hóng
giữ miếng
hợi
vịn
cậy
hộ mạng
hộ thân
hộ đê
chiêu phủ
lấy
trú
nề hà
chỏng
đắp điếm
nâng đỡ
chống chỏi
ỷ
cậy
phù trì
chống đỡ
phục
nhằn
tựa nương
ủng hộ
nhường bước
chống
Ví dụ
"Núp bóng từ bi"
"Núp bóng quan lớn"
núp bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với núp bóng là .