TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhường bước" - Kho Chữ
Nhường bước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhường cho đối tượng khác đi trước, vượt lên trước mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhường
nhường lời
nhường nhịn
nhượng bộ
nhượng bộ
đưa
đưa
nhân nhượng
chuyển nhượng
trối
gửi
bênh
đưa
đưa
qui thuận
qui tiên
tới
quy thuận
trao
thân nghênh
cho
rước
chấp
cho
chìa
cống nạp
sang
vày
hộ tống
làm tới
phòng ngừa
hộ
ùn
quá bộ
rủ
giao ca
cho
đi
giao
cho
bày
tống
dẫn
ngăn ngừa
nhường cơm sẻ áo
nghênh tiếp
sang tay
rước
hiến
lễ lạt
dâng
theo
cáo lui
dong
bênh vực
tặng
khuyên
cấp
dìu
võng
dìu
nhận
giải
đấm
cống nộp
chịu
thư
đón đưa
cho
gửi
đỡ
cúng quảy
đồng hành
để
Ví dụ
"Tránh sang bên nhường bước"
nhường bước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhường bước là .