TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trao xương gửi thịt" - Kho Chữ
Trao xương gửi thịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,văn chương) nhưtrao thân gửi phận.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trao gửi
gửi
gửi gắm
trao tặng
trao trả
trao
giao phó
đưa
trao
phó thác
giao
trối
cổng tán
khoán
gởi gắm
giao nộp
giao ca
tiến cống
phó
khoán trắng
phó mặc
hiến thân
chọn mặt gửi vàng
cầm cố
đưa
rước
tống
thủ phận
cầm
đưa
cống hiến
nộp
cầu thân
đỡ
nhận
gửi
đảm nhiệm
đưa tiễn
đưa tang
ước hẹn
thế
dâng hiến
thế mạng
lễ lạt
thu dung
cống nộp
ước
cho
thần phục
bao
tặng
gửi
chuốc
cưu mang
cống nạp
ùn
thề ước
bỏ trầu
cống hiến
chiêu hồn
hiến
rước xách
đem
qui tiên
tuyên thệ
biếu
hầu hạ
áp tải
hứng
cố
tiến cử
tiếp thu
sang tay
hộ tống
trao xương gửi thịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trao xương gửi thịt là .