TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gốc tích" - Kho Chữ
Gốc tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nguồn gốc, lai lịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất xứ
lai lịch
sử liệu
tính danh
lí lịch
con đẻ
tiếng
chủng
quí danh
tinh kỳ
tài liệu
tham chiếu
khởi điểm
văn liệu
danh tánh
truy xuất
từ vựng
tự vị
từ vị
chủng loại
công quả
luồng
chiết tự
thiết bị đầu cuối
trở
logic
nhẽ
dữ kiện
bản chính
đầu ra
cụm từ
logic
nội vụ
logic
niên biểu
biệt tích
từ điển giải thích
loại hình
công năng
loại
nhân danh
từ điển tường giải
trích ngang
thông tin
đương cuộc
ca từ
dát
vector
catalogue
chân giá trị
khai căn
trương mục
bút lục
trích lục
danh
trở
dự đoán
địa vị
giáo khoa
chạc
gợi chuyện
xác minh
khảo đính
ý đồ
từ điển
lấy
đáp số
mẹo
đẵn
nà
khai phương
tên tuổi
tour
phiên dịch
Ví dụ
"Biết rõ gốc tích"
"Hỏi đến ngọn nguồn, gốc tích"
gốc tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gốc tích là .