TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải lao" - Kho Chữ
Giải lao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nghỉ giữa giờ làm việc cho đỡ mệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghỉ tay
gián đoạn
nghỉ
nghỉ mát
giải
dừng
nghỉ việc
đình
xả hơi
giải nghệ
lơi
giải khuây
cắt
giải vây
đỡ
ngắt
cắt cơn
thôi việc
cắt lượt
bỏ dở
dứt
tắt
giãn
giải ách
giải sầu
bỏ lửng
dẹp tiệm
gỡ
miễn giảm
giải thoát
giải toả
chiết
bỏ
gác
giải toả
chấm hết
tắt ngóm
làm reo
giải thể
sổ
thoát
rút
giải
bớt
hoà hoãn
chừa
thanh toán
dãn
giải nhiệm
rời
giải nhiệt
xởi
rời
dứt điểm
bóc
thoát
dở bữa
tẩu thoát
tháo gỡ
châm chước
lọt lưới
tắt
giải tán
lối thoát
cắt
trốn
xong xả
bỏ
chu
gỡ rối
đứt
bứt
giã đám
buông trôi
Ví dụ
"Giải lao mười lăm phút"
"Làm một mạch, không cần giải lao"
giải lao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải lao là .