TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải thể" - Kho Chữ
Giải thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không còn hoặc làm cho không còn đủ điều kiện để tồn tại như một chỉnh thể, một tổ chức nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải tán
huỷ
thanh trừ
thải trừ
giã
giải tán
giải nghệ
đi
giải
kết liễu
chấm hết
giã đám
giải nhiệm
khai trừ
phá bỏ
vỡ
triệt
thải loại
thôi việc
huỷ bỏ
hoá giải
tắt ngóm
trừ
triệt tiêu
ra
giải trừ quân bị
tan rã
giải toả
giải toả
trừ bỏ
thanh lí
thanh lý
bãi
diệt
tắt
tách
tan
đổ vỡ
dẹp tiệm
xoá bỏ
đấu loại
sổ toẹt
từ
bài
cách chức
dứt
loại bỏ
bóc
tắt
tháo
dứt điểm
tháo dỡ
tháo gỡ
phế
giãn
loại trừ
bài trừ
cách
gạnh
tẩy trừ
huỷ diệt
thải
thanh toán
tiêu diệt
giải chấp
rời
khử
triệt phá
xong xả
loại trừ
dỡ
dãn
rã
bãi bỏ
Ví dụ
"Giải thể công ti"
giải thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải thể là .