TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giã đám" - Kho Chữ
Giã đám
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kết thúc đám hội, mọi người chuẩn bị ra về
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giã
chấm hết
giải tán
tan
rã đám
dứt
giải tán
rã đám
giã từ
giải thể
tắt ngóm
giã biệt
mãn khoá
kết liễu
bỏ cuộc
giã
thoát
xong xả
dứt điểm
giải nghệ
dứt điểm
rời
đổ vỡ
rã
chia li
từ hôn
chia ly
rời
tan rã
dừng
chia tay
ly tán
cách
bỏ dở
dãn
từ giã
bỏ cuộc
li tán
thoát li
tạm biệt
xuất ngũ
đình
rãy
thu binh
sẩy đàn tan nghé
bãi
bãi binh
tiễn đưa
bỏ
huỷ
gạnh
dẹp tiệm
bãi triều
rã
thoái hôn
khai trừ
cuốn gói
xổ
thanh trừ
đi
bài
rã rời
giãn
thoát ly
huỷ bỏ
thanh toán
tở
phục viên
tan
tháo
sả
đội nón ra đi
ra quân
tử biệt
Ví dụ
"Hội chèo giã đám"
giã đám có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giã đám là .