TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử biệt" - Kho Chữ
Tử biệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,trang trọng) chia tay vĩnh viễn với người vừa chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ biệt
vĩnh biệt
tiễn biệt
tử biệt sinh ly
tống biệt
giã biệt
kẻ ở người đi
sinh ly tử biệt
giã từ
từ giã
phân kỳ
phân kì
tạm biệt
tiễn đưa
rời
chia tay
tuyệt mệnh
bỏ
chia lìa
xa
lìa
biệt ly
tiễn
chia ly
cách
chia li
tách
rời
chia tay
thoát ly
từ nhiệm
tiễu trừ
tuyệt tình
thoát li
đuổi
bỏ cuộc
biệt li
cách biệt
xa cách
gạnh
xa lìa
hẩng
châng hẩng
lìa bỏ
tẽ
bỏ
cách biệt
đi
chết tiệt
li biệt
phăng teo
phân cách
chừa
bỏ đời
bỏ đời
từ chức
tiệt
bài trừ
bứt
cất chức
tở
díu
tiệt trừ
ra
phân lập
xa rời
đứt
từ bỏ
thoát trần
bỏ rơi
cắt
cự tuyệt
li dị
sút
Ví dụ
"Nỗi đau tử biệt"
tử biệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử biệt là .