TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiễn biệt" - Kho Chữ
Tiễn biệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
tiễn để từ biệt người đi xa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiễn đưa
tống biệt
từ biệt
tử biệt
tiễn
giã biệt
giã từ
vĩnh biệt
từ giã
tạm biệt
xa
từ nhiệm
giã
xa lìa
rời
cách
tếch
biệt ly
hẩng
bỏ
sinh ly tử biệt
bỏ cuộc
tống tiễn
biệt li
từ chức
xa cách
tử biệt sinh ly
kẻ ở người đi
rời
lên đường
đày ải
bỏ rơi
từ bỏ
xa cách
châng hẩng
tiễu trừ
xéo
thủ tiêu
biếu xén
chia li
giãn
thoát trần
chia ly
ra
đào tẩu
thải trừ
chực tiết
lìa
thoát ly
li biệt
phân kỳ
khai trừ
bỏ
giã
đi
thoát li
lìa bỏ
bỏ cuộc
bỏ
gạnh
từ bỏ
tiêu tùng
bùng
nghỉ việc
đuổi
bỏ đời
cự tuyệt
phăng teo
chia tay
phân kì
chia lìa
phắn
xua đuổi
tiêu trừ
Ví dụ
"Tiễn biệt bạn bè"
"Phút giây tiễn biệt"
tiễn biệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiễn biệt là .