TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai trừ" - Kho Chữ
Khai trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa ra khỏi tổ chức, không công nhận là một thành viên nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thanh trừ
ra
bài trừ
loại trừ
trừ
đuổi
thoát ly
thải trừ
tẩy trừ
ngoại trừ
loại trừ
xuất ngũ
cách
thoát li
loại
xuất toán
rút phép thông công
giải tán
thải loại
thanh trừng
bài
rời
trục xuất
rút
trừ khử
rút lui
loại bỏ
bỏ
đánh đuổi
rời
bãi miễn
trừ
lìa
cách chức
trừ bỏ
xoá bỏ
phá bỏ
đấu loại
giải nhiệm
thoát ly
giải thể
đào thải
phế bỏ
cất chức
khử
tiễu trừ
thoát
bỏ
bãi
hẩng
tiêu trừ
thanh lọc
tẩy chay
đi
trừ gian
tỉa
bãi bỏ
thoát li
nhè
buông
bóc
xoá
bãi nhiệm
xổ
từ
sổ
trừ
phế
thoát
tháo
châng hẩng
bỏ
đánh bật
giãn
Ví dụ
"Bị khai trừ ra khỏi Đảng"
khai trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai trừ là .