TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại trừ" - Kho Chữ
Ngoại trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trừ ra, không kể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trừ
loại trừ
chừa
bài trừ
khai trừ
thanh trừ
trừ
rút
tiêu trừ
xuất toán
khấu trừ
chiết
loại trừ
xỉa
từ
trừ
bài ngoại
bài
trừ bì
bóc
trừ
rời
trừ khử
tẩy trừ
chừa
thải trừ
cắt
miễn trừ
trừ hao
loại bỏ
bỏ
trừ gian
xoá
miễn giảm
ra rìa
tiễu trừ
trừ bỏ
rời
khấu
đuổi
phân cách
mặc
lẩy
tiệt trừ
ngăn cách
xoá bỏ
gác bỏ
bớt
gạnh
xén
sổ
tách
cắt
cách
bỏ qua
thải loại
tẩy xoá
khử
chắn
xa cách
xoá
tỉa
phòng trừ
trừ diệt
xa lánh
miễn
phân tách
loại
đấu loại
gỡ
đánh đuổi
cắt
trừ bữa
cách biệt
Ví dụ
"Tất cả, không ngoại trừ một ai"
ngoại trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại trừ là .