TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài ngoại" - Kho Chữ
Bài ngoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chống và gạt bỏ những gì là của nước ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bài xích
bài
tẩy chay
đánh đuổi
ngoại trừ
bài bác
gạt
bác bỏ
chối
bãi nại
chối bay chối biến
bài trừ
phản bác
đây đẩy
bãi
loại trừ
phá bỏ
bác
ruồng bỏ
từ
trục xuất
ra rìa
chống phá
bảo vệ
loại
chối từ
đuổi
xuất ngoại
chừa
từ
trừ gian
phản cung
trừ
bố
phòng trừ
từ chối
kệ xác
buông xuôi
hẩng
đánh tháo
xua đuổi
gác bỏ
đánh bật
vứt
chối bỏ
bãi bỏ
châng hẩng
huỷ bỏ
dang
rút
khai trừ
gạt
giải toả
trừ
xuất cảnh
bỏ
díu
thanh trừng
gạnh
thanh trừ
sả
cự tuyệt
bạt
gợt
ra
biếu xén
đi cầu
tẩy trừ
phản khoa học
vất
bài
cuốn gói
cấm cửa
rời
Ví dụ
"Chống xâm lược, nhưng không bài ngoại"
"Tư tưởng bài ngoại"
bài ngoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài ngoại là .