TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bãi nại" - Kho Chữ
Bãi nại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thôi, không khiếu nại, kiện cáo nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bãi
huỷ bỏ
bài
bác bỏ
bác
bỏ
bãi bỏ
thoái hôn
díu
huỷ
đánh tháo
hẩng
loại trừ
bãi thị
buông xuôi
phản cung
thu binh
chối từ
ruồng bỏ
châng hẩng
bỏ
hối hôn
giải nghệ
cáo
phá bỏ
từ chối
chối
bãi binh
cách
bãi miễn
bỏ cuộc
vất
kệ xác
thôi
bài trừ
dẹp
rời
cự tuyệt
gác bỏ
gạt
gạt
rút lui
buông tha
bố
bài ngoại
đây đẩy
phăng teo
xoá
bỏ quá
từ hôn
giải giáp
chừa
bãi triều
buông
bỏ dở
hê
loại
phế
vứt
bỏ
buông trôi
rời
từ bỏ
bỏ thây
từ chức
bài bác
bỏ
thải trừ
bãi nhiệm
buông
xuất toán
chối bay chối biến
sổ
bớt
Ví dụ
"Gia đình nạn nhân đã làm đơn xin bãi nại"
bãi nại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bãi nại là .