TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất toán" - Kho Chữ
Xuất toán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Loại bỏ những khoản chi tiêu sai chế độ, sai mục đích ra khỏi báo cáo quyết toán.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loại trừ
bài
loại bỏ
sổ
thanh trừ
xoá
bài trừ
thải loại
trừ
trừ
xoá bỏ
tẩy trừ
huỷ bỏ
thải trừ
loại trừ
thanh toán
xoá
khấu trừ
trừ khử
cắt
tiêu trừ
tẩy xoá
xoá
phá bỏ
chiết
trừ
trừ bỏ
khử
khai trừ
ngoại trừ
sổ toẹt
đi
trừ bì
xuý xoá
thải
xỉa
bỏ
trừ gian
bãi
tiễu trừ
xoá sổ
trừ hao
khấu
rút
phế bỏ
bãi bỏ
thanh trừng
triệt
gạch
tiêu huỷ
huỷ
đào thải
rời
xén
cắt xén
xổ
cắt
cách
loại
trừ diệt
chi dùng
tháo
tiễu
loại suy
bỏ xó
cấn trừ
díu
bãi nại
bóc
tỉa
phăng teo
cách chức
giải nghệ
đuổi
xuất toán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất toán là .