TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đào thải" - Kho Chữ
Đào thải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Loại bỏ ra khỏi môi trường nào đó, do không có tác dụng hoặc do không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thải
thải loại
thải trừ
tống
bài tiết
xả
khử
tháo
vứt
thanh trừ
loại bỏ
tẩy trừ
loại trừ
xổ
tiết niệu
bài trừ
tiêu trừ
tẩy
ỉa
trừ khử
đuổi
thanh trừng
bỏ
giải độc
thoát
đánh đuổi
bài
trừ bỏ
thanh lọc
tháo
hê
xoá bỏ
triệt
quăng
phá bỏ
khai trừ
loại trừ
xuất toán
trục xuất
rút
sả
thòi
trừ
chiết
đãi
tẩy xoá
diệt trừ
thoát xác
phế bỏ
bỏ
phăng teo
đấu loại
tống táng
tống cổ
vứt
tung hê
tháo
đi
xuất tinh
xua đuổi
phế thải
vận xuất
bãi bỏ
bỏ xó
tinh lọc
loại
lè
vợi
tẩy rửa
tẩy uế
nhè
ra
díu
vét
Ví dụ
"Cơ thể đào thải chất độc"
đào thải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đào thải là .