TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải độc" - Kho Chữ
Giải độc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho chất độc đã nhiễm vào cơ thể không còn gây tác hại nữa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẩy
đào thải
tiệt khuẩn
hoá giải
tẩy rửa
tinh lọc
cai nghiện
diệt trùng
khử trùng
xổ
khử
tiệt trùng
giải ách
tẩy uế
trị
tuyệt nọc
diệt
xông
tẩy trừ
tống
tinh chế
khử
tiệt trừ
tẩy rửa
triệt
sát khuẩn
giải phóng
sát trùng
giải phóng
dã
giải toả
giải toả
chiết
thanh lọc
thải trừ
tẩy trang
tẩy
trừ khử
tháo
diệt trừ
tiêu trừ
tận diệt
trừ
thuốc
gột rửa
tinh luyện
vệ sinh
giải
hấp
dọn
giải phóng
giải thoát
tẩy xoá
lọc
giải nhiệt
thoát
gỡ
tổng vệ sinh
dị hoá
giải oan
triệt phá
giải thể
chuội
gỡ rối
giải khuây
thải
xua tan
huỷ diệt
rửa
tháo gỡ
giải vây
vệ sinh
trảy
thanh trừng
Ví dụ
"Uống thuốc giải độc"
giải độc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải độc là .