TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải khuây" - Kho Chữ
Giải khuây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho khuây khoả, quên đi phần nào nỗi buồn hoặc thương nhớ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải sầu
giải
giải toả
giải vây
giải ách
giải toả
đỡ
gỡ
gỡ rối
giải nhiệt
giải thoát
giải oan
giải lao
xả hơi
lọt lưới
cắt cơn
vớt
hoá giải
tháo
xở
thoát
giải
bài
dọn
tháo gỡ
sổ
đánh tháo
miễn giảm
tháo
gỡ
xổng
chiết
cuốn gói
tháo cũi sổ lồng
xua tan
gỡ gạc
gợt
thanh toán
buông tha
bốc
khử
xù
khai
xởi
trừ bì
xua đuổi
châm chước
khấu
giải phóng
kệ xác
rút
khấu trừ
thôi
trị
lơi
khắc phục
hoà hoãn
giũ
gỡ
dẹp
gạn lọc
bớt
giải nghệ
bốc mả
mặc
xỉa
bóc
dừng
vợi
buông
tống khứ
bớt
bốc
xổ
Ví dụ
"Đọc sách để giải khuây"
giải khuây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải khuây là .