TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Xả hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nghỉ không làm việc để đỡ căng thẳng và lấy lại sức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghỉ tay
nghỉ việc
tháo
nghỉ
lơi
xả
thoát
giãn
nghỉ mát
xả
giũ
duỗi
giải ách
thôi việc
giải
buông tha
dãn
tháo khoán
giải nghệ
xong xả
giải toả
đánh tháo
buông lơi
sả
giải lao
cắt cơn
tinh giảm
giải sầu
thở phào
thải trừ
thả lỏng
suỵt
hong
đang cai
buông
chuồn
giải khuây
hoà hoãn
buông trôi
cách
gỡ
xén
hỉ xả
giải nhiệt
dừng
bớt
hẩng
thoát
giải toả
bỏ xó
xổng
hỷ xả
ỉa
sả
xì
giặt gịa
bỏ thây
cai nghiện
buông
bỏ cuộc
buông tha
tránh
đình
xoay trần
đỡ
bỏ
tắt ngóm
từ
xở
xua tan
ra quân
xởi
sa thải
xổ
Ví dụ
"Nghỉ xả hơi"
xả hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xả hơi là .
Từ đồng nghĩa của "xả hơi" - Kho Chữ