TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải sầu" - Kho Chữ
Giải sầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho vơi, cho quên nỗi buồn rầu trong lòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải khuây
giải
đỡ
giải toả
giải ách
giải nhiệt
giải toả
buông tha
cắt cơn
xả hơi
giải vây
tháo
gỡ
giải thoát
gỡ rối
giũ
thoát
buông lơi
buông
hỉ xả
giải
châm chước
giải oan
tháo gỡ
tháo
buông xuôi
sả
tháo cũi sổ lồng
xua tan
rút
buông trôi
hỷ xả
miễn giảm
rũ
thanh toán
dọn
bỏ
xua đuổi
giải lao
khử
xả
buông thõng
cứu chữa
xả
vớt
hoà hoãn
trảy
bài
xổng
sổ
giải nghệ
trừ hao
trút
gợt
buông
giải phóng
lơi
cứu vớt
trừ
xở
hỉ xả
hoá giải
chiết
vợi
gỡ
xua
thả lỏng
tiểu
miễn
cai nghiện
gạt
bỏ
miễn phí
buông tha
Ví dụ
"Mượn rượu để giải sầu"
giải sầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải sầu là .