TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải ách" - Kho Chữ
Giải ách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho thoát khỏi tai ách.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải vây
giải thoát
giải toả
giải
tháo
giải phóng
thoát
giải toả
gỡ
giải
buông tha
tháo gỡ
đánh tháo
giải phóng
xổng
giải phóng
giải oan
đỡ
buông
thoát
giải phóng
thả lỏng
cắt cơn
gỡ rối
tháo cũi sổ lồng
lối thoát
giải sầu
gỡ
lọt lưới
tha
giải khuây
xở
thoát thân
buông tha
khai
cứu
thả
giải phóng
sổ
khắc phục
tháo khoán
miễn
sổng
thả
tháo gỡ
xua đuổi
châm chước
giải nghệ
xả hơi
khỏi
xổ
tháo
cởi
giải thoát
gỡ
buông lơi
giũ
xua tan
thanh toán
thả
xổ
buông
tháo chạy
lơi
miễn giảm
sút
thả lỏng
cứu chữa
khử
trút
phá vây
rời
thải trừ
bài
giải ách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải ách là .