TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải nhiệt" - Kho Chữ
Giải nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho cơ thể bớt nóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải
giải sầu
đỡ
cắt cơn
toả nhiệt
giải khuây
nghỉ mát
hong
xả hơi
giải ách
sấy
giải toả
trị
tắt
thoát
miễn giảm
giải độc
giải toả
xua tan
giải vây
giải thoát
xởi
giải lao
dã
rút
cai nghiện
châm chước
bớt xớ
giải phóng
giải đông
giảm thiểu
buông tha
bớt
khử
cách nhiệt
cứu chữa
giải
tháo
bớt
hoá giải
tiết giảm
xả
rụt
giũ
rửa ráy
thải trừ
tinh giảm
cách
giãn
buông
đang cai
giặt khô
dừng
co
thu binh
xả đông
tinh giản
rút
tắt
suốt
khử
hạ sát
tiết dục
hấp
xua
xén
trừ
rút gọn
nghỉ tay
trừ khử
đoạn nhiệt
trừ
giải phóng
tỉa
Ví dụ
"Thuốc giải nhiệt"
"Uống nước rau má cho giải nhiệt"
giải nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải nhiệt là .