TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách nhiệt" - Kho Chữ
Cách nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn không để cho nhiệt truyền qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoạn nhiệt
cách
cách điện
ngăn cách
cách trở
cách ly
cách li
chắn
ngăn
chắn cạ
trú ẩn
phòng trừ
trú
phong toả
đóng cửa
phòng tránh
phòng dịch
bảo vệ
giấu
toả nhiệt
giải nhiệt
đóng cửa bảo nhau
ém
xa lánh
đình
chống phá
cô lập
cách biệt
tránh
phân cách
biệt lập
hấp
tránh mặt
cất giấu
lấp
bài ngoại
khai
cách biệt
hong
cấm cửa
tách
Ví dụ
"Trần nhà được chống nóng bằng một lớp cách nhiệt"
cách nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách nhiệt là .