TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách li" - Kho Chữ
Cách li
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác, nhằm ngừa trước điều gì (thường là nhằm tránh lây bệnh)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách ly
cách
cách điện
phong toả
cách trở
ngăn cách
xa lánh
cách biệt
cô lập
cách nhiệt
phòng dịch
biệt li
đóng cửa
biệt lập
phòng trừ
tránh
đoạn nhiệt
phòng tránh
lìa
xa cách
biệt ly
từ
xỉa
tránh mặt
chia lìa
tách
xa cách
chia li
thoát ly
tách biệt
trừ
chia ly
lẩn tránh
rời
bế quan toả cảng
ngoại trừ
xa lìa
thoát li
cách
lảng tránh
phân cách
tránh
loại trừ
cách biệt
dang
ngăn
li dị
chắn
thoát ly
lánh
tránh
lọc
tránh
né tránh
chắn cạ
lẩy
bài trừ
đẩy lùi
giấu
xa rời
bỏ
lảng
lọt lưới
xù
lìa bỏ
né
ra
đi ngoài
trớ
tẽ
long
đừng
vô trùng
khử trùng
Ví dụ
"Cách li bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm"
"Phòng cách li"
cách li có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách li là .