TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chống phá" - Kho Chữ
Chống phá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chống lại bằng hoạt động phá hoại (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phá thối
công phá
bộc phá
triệt phá
bài xích
phá
phòng trừ
bài ngoại
bảo vệ
tháo gỡ
tiêu thổ
phá phách
khắc phục
triệt hạ
gạt
lật đổ
đập tan
ục
bài
đình
nức
cách trở
đột phá
tránh
phản bác
diệt
vỡ
xé
phản gián
phá bỏ
bắn tẩy
tiêu diệt
phạt
dừng
đốt phá
xoạc
vỡ
phiết
phá
huỷ diệt
đây đẩy
phòng tránh
tung
chắn
tắt
trị
quẹt
làm reo
tránh
chu
vất
bộc phá
giải toả
chối
tiễu phỉ
hạ sát
trừ gian
phản cung
tan
triệt tiêu
dập
phát nổ
đánh bật
ngăn
tránh mặt
phát
xẻ
khoát
thoái thác
hẩng
phản khoa học
tẩy chay
tháo dỡ
bứt
Ví dụ
"Phần tử chống phá cách mạng"
"Hoạt động chống phá"
chống phá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chống phá là .