TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản khoa học" - Kho Chữ
Phản khoa học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không có tính khoa học, trái với nguyên tắc khoa học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản bác
phản cung
bác bỏ
bác
chối
đây đẩy
chối bay chối biến
bài bác
bài ngoại
chối từ
huỷ
thoái thác
loại trừ
từ chối
bãi nại
chối bỏ
ruồng bỏ
chống phá
huỷ bỏ
từ
tẩy chay
bài xích
cự tuyệt
đánh tháo
gạnh
phá thối
ngoại trừ
díu
phá
khinh
hoá giải
gạt
triệt tiêu
bỏ ngỏ
kệ xác
xuất toán
sổ toẹt
phế
khỏi
đánh đuổi
bài
đấu loại
phá bỏ
phiết
loại suy
vất
né
trừ
cáo
đánh đổ
bớt
từ nan
loại
từ
diệt
hẩng
trừ gian
gạt
châng hẩng
chu
phá án
xoá
trừ
dang
lè
phòng trừ
rụt
chừa
chừa
thòi
rời
tuyệt thực
cạch
tránh mặt
Ví dụ
"Một kết luận phản khoa học"
phản khoa học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản khoa học là .