TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh bật" - Kho Chữ
Đánh bật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho bật ra khỏi vị trí, bằng sức mạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hất cẳng
đánh đổ
đánh đuổi
lật đổ
đuổi
trật
nhè
rời
xì
tháo gỡ
loại
gạt
đánh tháo
bài
nhẩy xổ
công phá
ra
khai trừ
bỏ
thòi
đánh tháo
tống
thải trừ
khử
phá bỏ
xua
cách
gạnh
giải nhiệm
sả
bùng
buông
bứt
xuất ngũ
thoát
rời
tháo
rút lui
trừ
đây đẩy
xua đuổi
giải toả
trục xuất
bắn tẩy
thanh trừ
nổ
thoát ly
bạt
bứt
lè
phát nổ
quăng
thò
liệng
dang
phới
cất
bộc phá
trừ bỏ
tẩy trừ
ghè
thanh trừng
bãi
đập tan
nổ
phế truất
tuột
phế bỏ
thoát thân
bóc
trừ khử
díu
xổ
triệt phá
Ví dụ
"Đánh bật các đợt phản kích của địch"
đánh bật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh bật là .