TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sấy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho khô bằng khí nóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hong
giặt khô
gọt
lảy
khử
hớt
giặt
xới
cắt
thui
xởi
gọt
xả hơi
đãi
xẻo
trừ khử
dẹp tiệm
hấp
cạo
chắt
thải loại
lọc
cắt
xà xẻo
thiêu huỷ
xén
giải nhiệt
cắt
xua tan
diệt trùng
hớt tóc
phanh
tỉa
bài
khử trùng
thoát
húi
cắt xén
cạo
tan
lạng
giặt giũ
thải trừ
hấp
co
xả
sảy
sàng sảy
thải
trừ
xoá bỏ
bài tiết
giãn
phiết
xuý xoá
tắt
tẩm liệm
xoay trần
tháo
xả đông
cắt
tẩy xoá
gợt
lẩy
quẹt
vặt
sa thải
diệt
tháo
tếch
xén
vợi
rút
xước
Ví dụ
"Sấy tóc"
"Lò sấy"
"Sấy quần áo"
sấy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sấy là .
Từ đồng nghĩa của "sấy" - Kho Chữ