TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cai nghiện" - Kho Chữ
Cai nghiện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thôi hẳn, bỏ hẳn, không dùng ma tuý nữa để cắt đứt cơn nghiện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cai
đang cai
cắt cơn
bỏ
triệt
khử
đang cai
hẩng
trừ
giải ách
châng hẩng
trừ khử
từ bỏ
giải nghệ
xổ
giải độc
buông xuôi
bãi
thoát
huỷ bỏ
tháo
bãi bỏ
phá bỏ
tẩy
thải trừ
tẩy trừ
rút
buông
trị
tháo
diệt
tếch
đỡ
rút lui
buông tha
gạt
từ
bỏ thây
phi tang
xả hơi
xua tan
hoàn tục
đào thải
rút
rụt
tắt
quịt
quỵt
thải
rời
bỏ dở
bài
hoá giải
rời
bỏ cuộc
trừ
thanh trừng
đi
đánh tháo
tháo thân
bỏ
tiệt trừ
tiệt
dẹp tiệm
châm chước
thải loại
huỷ
sổ
xua đuổi
trảy
thủ tiêu
trừ gian
thủ tiêu
tỉa
Ví dụ
"Trung tâm cai nghiện"
cai nghiện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cai nghiện là .