TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiết dục" - Kho Chữ
Tiết dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự hạn chế tình dục.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dè
đang cai
tránh
đình
giới sắc
chực tiết
cữ
đừng
tịnh giới
dừng
rút
tránh
từ
tiết giảm
cắt cơn
đang cai
huý kị
miễn giảm
ăn kiêng
co
bớt
hẩng
xén
cai
tinh giảm
giảm thiểu
bớt
tự vẫn
bớt xớ
bãi thị
bớt
cấm cửa
tắt
xa lánh
khánh tận
tránh né
dang
trừ
tỉa
nới
dẹp tiệm
tỉa
trừ
bài
cấm tiệt
xài
phòng tránh
tinh giản
chiết
xù
chối từ
lơi
tắt
tránh
phòng trừ
dứt
cạch
châm chước
né
tự tận
chiết
lảng tránh
tránh mặt
thêm bớt
thu binh
cắt giảm
nghỉ tay
tiệt trừ
tránh
rụt
giãn
châng hẩng
thải trừ
díu
tiết dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiết dục là .