TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giới sắc" - Kho Chữ
Giới sắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn cấm các thú vui xác thịt đối với người tu hành (trong một số tôn giáo).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịnh giới
cữ
ăn kiêng
tiết dục
phóng sinh
bài xích
tuyệt thực
cấm tiệt
ăn chay
phá giới
cấm cửa
sát sinh
từ
đi tu
treo giò
chừa
cai
đang cai
tẩy chay
trấn
chừa
làm thịt
huý kị
xổ
tránh
chối từ
đừng
bài trừ
cự tuyệt
cạch
buông tha
giết chóc
trai giới
chối bỏ
đây đẩy
bác
kệ xác
tránh
giết thịt
giết mổ
giết thịt
thủ tiêu
rút phép thông công
phá bỏ
tịch diệt
đình
phòng trừ
chối bay chối biến
từ chối
bãi thị
lảng tránh
bãi
tu hành
chối
tha
tiễu phỉ
bài ngoại
triệt
dừng
cách trở
giết
xa lánh
chừa
bài
trừ
hoàn tục
thiến
cai nghiện
trừ khử
chực tiết
hẩng
trừ gian
lăng trì
cắt cơn
giới sắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giới sắc là .