TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn chay" - Kho Chữ
Ăn chay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ăn loại thức ăn không có nguồn gốc động vật để tu hành, theo đạo Phật và một số tôn giáo khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn kiêng
giới sắc
phóng sinh
tịnh giới
tu hành
trai giới
đi tu
phá giới
tịch diệt
tuyệt thực
cữ
thoát tục
cai
làm thịt
xuất thế
xuống tóc
ăn không
Ví dụ
"Ăn chay niệm Phật"
"Tháng ăn chay"
ăn chay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn chay là .