TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trai giới" - Kho Chữ
Trai giới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tắm gội sạch sẽ, ăn chay, không uống rượu, v.v., để gọi là giữ mình cho trong sạch trước khi cúng lễ, theo nghi lễ thời trước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịnh giới
tẩy trần
tẩy rửa
tinh lọc
gột rửa
ăn chay
đãi
giới sắc
thanh lọc
tẩy uế
trảy
vệ sinh
chuội
gạn đục khơi trong
tinh chế
tịch diệt
giặt
thanh trùng
tẩm liệm
tẩy rửa
khử trùng
tinh luyện
ăn kiêng
tẩy trang
rửa ráy
giũ
tẩy
hấp
đi tu
tổng vệ sinh
cai nghiện
rửa
rửa
tu hành
lọc
giặt gịa
phóng sinh
vệ sinh
cai
tẩy trừ
lau chùi
tiệt trùng
xuống tóc
làm
phá giới
trai giới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trai giới là .