TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tu hành" - Kho Chữ
Tu hành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rời bỏ cuộc sống đời thường để tu theo một tôn giáo nào đó (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi tu
xuất thế
thoát tục
xuất gia
hoàn tục
tịnh giới
phá giới
ăn chay
tịch diệt
xuống tóc
giới sắc
xuất hành
ra
bài xích
ẩn dật
trai giới
cai nghiện
Ví dụ
"Tu hành theo đạo Phật"
"Nhà tu hành"
tu hành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu hành là .