TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất gia" - Kho Chữ
Xuất gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rời nhà đi tu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đi tu
hoàn tục
tu hành
xuất thế
ra
thoát li
lìa bỏ
bỏ
xuất hành
đi hoang
thoát ly
thoát tục
rời
ra
xuất hành
bỏ
lên đường
giải nghệ
xuất ngũ
rời
từ hôn
đuổi
vượt ngục
bỏ bố
từ
xa
bỏ
hẩng
thoái hôn
xuất viện
châng hẩng
từ bỏ
xuất cảnh
tống cổ
giã từ
đào ngũ
tha hương
rút lui
từ giã
phá giới
cuốn xéo
rút lui
bãi bỏ
phá bỏ
buông xuôi
bỏ đời
xuất ngoại
nghỉ việc
bỏ mứa
di tản
nghỉ
ẩn cư
bỏ
lìa
bỏ xó
bỏ
bán xới
thoát li
từ chức
dọn
bùng
tịnh giới
xả thân
buông
sổ
từ nhiệm
từ bỏ
hối hôn
bỏ thây
đi cầu
tha phương cầu thực
cai nghiện
di dân
bỏ bà
xuất gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất gia là .