TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vượt ngục" - Kho Chữ
Vượt ngục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(tù nhân) trốn khỏi nhà tù
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sổ
xổng
bùng
đào tẩu
sổng
trốn
trốn phu
thoát
tẩu
tẩu thoát
lọt lưới
tháo chạy
thoát thân
trốn lính
thoát
tháo thân
thoát trần
tếch
đi hoang
chuồn
rời
lủi
ra
thoát ly
xuất cảnh
thoát li
trục xuất
giải thoát
di tản
lẩn
đuổi
trốn
xù
buông tha
khỏi
lủi
trốn
thoát xác
phá vây
xua
cuốn gói
tị nạn
tha
tản cư
trốn
sơ tán
tháo lui
giải vây
đánh tháo
tháo
nhẩy xổ
phóng thích
bỏ
tháo lui
xa lánh
lối thoát
hẩng
tống khứ
đào ngũ
đánh đuổi
rút lui
trốn tránh
lẩn tránh
xua đuổi
lẻn
bứt
sểnh
tháo cũi sổ lồng
cuốn xéo
lánh
rời
xa
phới
lẳn
Ví dụ
"Tù vượt ngục"
vượt ngục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vượt ngục là .