TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tha phương cầu thực" - Kho Chữ
Tha phương cầu thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bỏ quê hương để đi tìm kế sinh nhai ở nơi xa lạ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tha hương
di tản
di dân
bán xới
tản cư
thiên di
dọn
di lý
di lí
thoát li
xuất cảnh
đi hoang
xa
bốc
rời
xuất ngoại
bùng
bạt
tị nạn
phát vãng
tếch
ra
bỏ
lìa bỏ
đày ải
mang con bỏ chợ
bỏ bố
bỏ
thoát ly
trốn
bỏ
đuổi
hẩng
lên đường
từ bỏ
thoát li
bốc
lạc
tháo thân
từ bỏ
châng hẩng
tẩu
thay
đào tẩu
xuất hành
tẩu thoát
đi cầu
trục xuất
xa lìa
lẩn
đánh đuổi
phới
bỏ
bỏ
bỏ bà
bỏ thây
ra
bỏ rơi
phá bỏ
lánh nạn
biệt xứ
lang lảng
vận xuất
xa lánh
lảng
ẩn cư
bỏ hoang
tháo chạy
phóng sinh
sổ
bỏ cha
thoát thân
bỏ xừ
rút lui
Ví dụ
"Bỏ làng đi tha phương cầu thực"
tha phương cầu thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tha phương cầu thực là .