TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vận xuất" - Kho Chữ
Vận xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa ra, chuyển ra khỏi nơi khai thác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất
xuất xưởng
xuất khẩu
xuất
vợi
xuất biên
bốc
xuất cảng
rút
bốc
xuất
xuất cảng
chiết xuất
rời
ra
xỉa
cất
trục xuất
bài xuất
di lý
ghè
di lí
sả
xuất ngoại
lẩy
phóng điện
rời
thoát
xả
lảy
tống
xếp dỡ
thoát trần
bài tiết
vớt
sổ
chiết
chiết
đánh đuổi
rút
xuất cảnh
vớt
bốc dỡ
xổng
bài
gỡ
bóc
thòi
xuất tinh
nhẩy xổ
tháo
xuất ngũ
tháo
đuổi
thò
dỡ
khai thông
tháo
bài
thoát
dọn
đào thải
xới
trút
thoát li
xổ
nhè
tẩu
chưng cất
tiết niệu
thoát
xổ
thu binh
thoát ly
Ví dụ
"Vận xuất than"
vận xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vận xuất là .