TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chưng cất" - Kho Chữ
Chưng cất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chưng hoặc cất (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh chế
chiết xuất
chiết
chiết
chắt
vận xuất
tinh lọc
đãi
tinh luyện
thải trừ
thải loại
khử
cất
dọn
thanh lọc
gạn lọc
đào thải
lẩy
dọn
gạn
lọc
tuyển khoáng
cất chức
vợi
thanh trừ
tẩy trừ
rút
xỉa
bài
lóng
tỉa
chọn lọc
tẩy trang
sả
gọt
tiễu trừ
vơ vét
vun vén
bài
cất
trừ
thải
trừ khử
xếp dỡ
dẹp
bài tiết
tiêu trừ
ghè
đơn giản
tẩy xoá
tẩy
bốc
vớt
xả
tống
tống tiễn
xuất tinh
tiệt trừ
xoá bỏ
tinh giảm
tháo dỡ
cách
lảy
đi
đơn giản hoá
loại bỏ
khử trùng
tẩy rửa
bình ngưng
xới
thoát trần
truất
tiết niệu
tinh giản
Ví dụ
"Chưng cất tinh dầu"
chưng cất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chưng cất là .