TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình ngưng" - Kho Chữ
Bình ngưng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ để thực hiện việc chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hay tinh thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiết
chắt
vợi
chưng cất
thanh lí
xả đông
sấy
dừng
xả
gạn
thải
tắt
lọc
hong
giải đông
tắt
thanh lý
chiết
sả
dẹp tiệm
thải loại
giãn
đình
tan
khử
tháo
gọt
vận xuất
dập
san
dãn
cách
dụi
đang cai
tinh chế
đang cai
thoát
giải nghệ
chấm hết
khử trùng
giản ước
tinh giản
tỉnh lược
rút gọn
bớt
bớt xớ
thải trừ
giải thể
bình ngưng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình ngưng là .