TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất xưởng" - Kho Chữ
Xuất xưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(sản phẩm) xuất ra khỏi nhà máy để đưa đi tiêu thụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuất
vận xuất
xuất
xuất cảng
xuất khẩu
xuất tinh
xuất biên
bài xuất
xả
thoát
xếp dỡ
bài tiết
xuất cảng
phóng điện
xuất
phát mại
xuất ngũ
xả
dỡ
xuất viện
buột
sả
sả
tống
rời
thòi
cất
bốc dỡ
dãn
giãn
tháo
xổ
ra
rời
xổ
rút
thoát
tháo dỡ
bỏ
trút
tẽ
bóc
thanh lý
bài
xéo
xổng
buông
tiết niệu
vợi
giũ
thoát trần
bỏ mối
thải
thanh lí
toả nhiệt
nhẩy xổ
bỏ
trục xuất
buông tha
xì
tháo
thở
lè
thải loại
chiết xuất
đi
thoát ly
tắt
bài
giải phóng
vứt
rẽ
phóng thích
lẩy
Ví dụ
"Xe máy mới xuất xưởng"
xuất xưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất xưởng là .